Dịch

corniced

tính từ (adjective)
UK/ˈkɔːnɪst/US/ˈkoɹnɪst/

Nghĩa chính

  1. Có gờ; có mái đuatính từkhông so sánh (not comparable)With a cornice.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , Palladio’s , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI