Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Bất kỳ trong số nhiều thị trấn ở các quốc gia nói tiếng Anh.danh từ riêngAny of a number of towns in English-speaking countries.
- Đại học Cornelldanh từ riêngCornell University
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cornell boxdanh từ | danh từ | Hộp vật lý với các bức tường có màu sắc khác nhau và nguồn sáng bên trong, được chụp ảnh và sử dụng để đánh giá độ chính xác của việc hiển thị cùng một cảnh trên máy tính |
| Cornell notesdanh từ | danh từ | Phương pháp ghi chú trong đó một tờ giấy được chia thành ba phần: một phần dành cho câu hỏi (chiếm nửa bên trái của tờ giấy), một phần dành cho các ghi chú liên quan đến câu hỏi (chiếm nửa bên phải) và một phần dành cho phần tóm tắt của trang (chiếm phần dưới cùng) |
Ví dụ
- , 1007 ( ), 1560 ( ) 1729 ( !) 2070, 2070’ weed-out .
- . .
- 1981.