Dịch

Cornell notes

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp ghi chú trong đó một tờ giấy được chia thành ba phần: một phần dành cho câu hỏi (chiếm nửa bên trái của tờ giấy), một phần dành cho các ghi chú liên quan đến câu hỏi (chiếm nửa bên phải) và một phần dành cho phần tóm tắt của trang (chiếm phần dưới cùng)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A note-taking method where a sheet of paper is divided into three sections: one for questions (taking a left half of the sheet), one for notes related to the question (taking a right half), and one for a summary of the page (taking up a bottom section).
  2. Ghi chú được thực hiện bằng phương pháp nàydanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Notes taken using this method.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI