Dịch

Cornelius

danh từ riêng (proper noun)
UK/kɔːˈniːlɪəs/US/kɔɹˈniliəs/

Nghĩa chính

  1. Tên nam Côrnêliôdanh từ riêngA male given name from Latin.

Cụm từ (phrase)

Cornelius kegdanh từThùng đựng đồ uống đã pha sẵn, chẳng hạn như soda hoặc bia, dưới áp suất, sẵn sàng để phân phối

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , , .
  • .
  • , , , .

AI