Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corn thistle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɔɹ
n
ˈ
θ
ɪ
s
l
̩/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kế đồng
danh từ
A perennial herb (Cirsium arvense).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corn thistle
Dạng gốc
(base form)
corn thistle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Kế đồng
Canada thistle
Khác
creeping thistle
way thistle
AI
1
Kế đồng
1
Kế đồng
1
Kế đồng