Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
way thistle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
eɪ
ˈ
θ
ɪ
s
l
̩/
Nghĩa chính
1
Cây kế Cirsium arvense
danh từ
The thistle Cirsium arvense.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
way thistle
Dạng gốc
(base form)
way thistle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây kế Cirsium arvense
1
Cây kế Cirsium arvense
1
Cây kế Cirsium arvense