Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corn crusher
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔː
n
ˈ
k
ɹ
ʌ
ʃ
ə
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với metate
danh từ
Synonym of metate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corn crusher
Dạng gốc
(base form)
corn crusher
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
metate
AI
1
Đồng nghĩa với metate
1
Đồng nghĩa với metate
1
Đồng nghĩa với metate