coregent
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cai trị chung, tức là một người đồng nhiếp chính theo nghĩa ngày nay hiếm có của từ đódanh từA joint ruler, that is, a joint regent in a now-rare sense of that word.
- Người đồng nhiếp chính, tức là một người cai trị chung thay thế cho một người cai trị không thể hành độngdanh từA joint regent, that is, a joint substitute ruler for a ruler who cannot act.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coregentDạng gốc (base form)
- coregentsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)