Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coreferent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đề cập đến điều tương tự
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Referring to the same thing.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coreferent
coreferen
ce
Mối quan hệ giữa nhiều thuật ngữ có một tham chiếu chung
danh từ
coreferent
ial
Triển lãm cốt lõi; đề cập đến điều tương tự
tính từ
coreferent
ially
Theo cách tham khảo cốt lõi
trạng từ
coreferent
iality
Tính tham khảo cốt lõi
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
referent
Ví dụ
Syntactic
constraints
included
recognizing
structures
such
as
appositive
constructions
and
i-within-i
filter
,
which
prevents
parent
noun
phrases
in
a
parse
tree
from
being
coreferent
with
any
of
children
.
two
expressions
are
coreferent
if
they
denote
the
same
object
or
individual
AI
1
Đề cập đến điều tương tự
1
Đề cập đến điều tương tự
1
Đề cập đến điều tương tự