Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coreferentially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách tham khảo cốt lõi
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a coreferential manner
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
referentially
AI
1
Theo cách tham khảo cốt lõi
1
Theo cách tham khảo cốt lõi
1
Theo cách tham khảo cốt lõi