Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coredemptrix
danh từ
(noun)
/ˌ
k
əʊ
ɹ
ɪ
ˈ
d
ɛ
m
(
p
)
t
ɹ
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Nữ đồng công cứu chuộc, nữ đồng công
danh từ
A female coredeemer.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coredemptress
Ví dụ
Mary's
involvement
in
salvation
was
said
to
make
her
coredemptrix
along
with
Christ
.
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
redemptrix
AI
1
Nữ đồng công cứu chuộc
1
Nữ đồng công cứu chuộc
1
Nữ đồng công cứu chuộc