Dịch

coredemptrix

danh từ (noun)
/ˌkəʊɹɪˈdɛm(p)tɹɪks/

Nghĩa chính

  1. Nữ đồng công cứu chuộc, nữ đồng côngdanh từA female coredeemer.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Mary's .

Nguồn gốc (etymology)

AI