Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corear
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Nuôi dưỡng hoặc cùng nhau nuôi dưỡng (con cái)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To rear or bring up (children) together.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corear
Nguyên thể
(infinitive)
corear
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
corear
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
corear
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
rear
AI
1
Nuôi dưỡng hoặc cùng nhau nuôi dưỡng (con cái)
1
Nuôi dưỡng hoặc cùng nhau nuôi dưỡng (con cái)
1
Nuôi dưỡng hoặc cùng nhau nuôi dưỡng (con cái)