Dịch

coral tree

danh từ (noun)
US/ˈkɔɹəl ˈtɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vông nemdanh từAny of the trees of the genus Erythrina, of most tropical and subtropical regions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coral treeDạng gốc (base form)
  2. coral treesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Indian coral treedanh từLoài cây Erythrina variegata, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới ở miền đông châu Phi, Tiểu lục địa Ấn Độ, miền bắc Australia và các đảo thuộc Ấn Độ Dương và tây Thái Bình Dương ở phía đông đến Fiji

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI