Nghĩa chính
- Vông nemdanh từAny of the trees of the genus Erythrina, of most tropical and subtropical regions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coral treeDạng gốc (base form)
- coral treesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Indian coral treedanh từ | danh từ | Loài cây Erythrina variegata, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới ở miền đông châu Phi, Tiểu lục địa Ấn Độ, miền bắc Australia và các đảo thuộc Ấn Độ Dương và tây Thái Bình Dương ở phía đông đến Fiji |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha