Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elequeme
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eleˈkeme/
Nghĩa chính
1
Cây san hô
danh từ
coral tree
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elequeme
Dạng gốc
(base form)
elequeme
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coral tree
Vông nem
AI
1
Cây san hô
1
Cây san hô
1
Cây san hô