Dịch

copyright symbol

danh từ (noun)
US/ˈkɑpiˌɹaɪt ˈsɪmbəl/

Nghĩa chính

  1. Kí hiệu bản quyềndanh từThe symbol ©, a circumscribed letter c, indicating that a work is copyrighted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copyright symbolDạng gốc (base form)
  2. copyright symbolsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

copyleft symboldanh từBiểu tượng 🄯, biểu tượng bản quyền được phản chiếu theo chiều ngang, biểu thị copyleft

AI