Dịch

copyleft symbol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biểu tượng 🄯, biểu tượng bản quyền được phản chiếu theo chiều ngang, biểu thị copyleftdanh từThe symbol 🄯, a horizontally mirrored copyright symbol, denoting copyleft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copyleft symbolDạng gốc (base form)
  2. copyleft symbolsSố nhiều (plural)

AI