Dịch

copy someone

UK/ˈkɒpi ˈsʌmwʌn/US/ˈkɑpi ˈsʌmˌwʌn/

Nghĩa chính

  1. Bắt chước ai

Cụm từ (phrase)

copy someone's styleBắt chước phong cách của ai
copy someone on somethingGửi kèm ai vào cái gì

Ví dụ

  • .Người ta thường bắt chước thần tượng của mình.

AI