Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
copy someone
UK
/ˈ
k
ɒ
p
i
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
k
ɑ
p
i
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Bắt chước ai
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
copy someone's style
Bắt chước phong cách của ai
copy someone on something
Gửi kèm ai vào cái gì
Ví dụ
People
often
copy
their
idols
.
Người ta thường bắt chước thần tượng của mình.
Xuất hiện ở từ khác
copy
kết hợp
bắt chước ai
AI
1
Bắt chước ai
1
Bắt chước ai
1
Bắt chước ai