Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
copy book
UK
/ˈ
k
ɒ
p
i
ˈ
b
ʊ
k
/
US
/ˈ
k
ɑ
p
i
ˈ
b
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Vở viết
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
blot one's copy book
động từ
động từ
Làm tổn hại danh tiếng của chính mình thông qua hành vi xấu
Ví dụ
She
bought
a
new
copy
book
.
Cô ấy mua một cuốn vở viết mới.
Xuất hiện ở từ khác
copy
kết hợp
vở viết
AI
1
Vở viết
1
Vở viết
1
Vở viết