Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copunctual
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có tập hợp điểm chung
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a common set of points
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
copunctal
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
punctual
AI
1
Có tập hợp điểm chung
1
Có tập hợp điểm chung
1
Có tập hợp điểm chung