Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coprocessing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xử lý cùng nhau, ví dụ: nhiều loại chất thải
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Processing together, e.g. multiple kinds of waste.
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
processing
AI
1
Xử lý cùng nhau
1
Xử lý cùng nhau
1
Xử lý cùng nhau