coppice
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bãi cây nhỏ (trồng để chất đống dùng hàng năm)danh từA grove of small growth; a thicket of brushwood; a wood cut at certain times for fuel or other purposes, typically managed to promote growth and ensure a reliable supply of timber. See copse.
- Quản lý (một khu rừng) một cách bền vững, như một cành cây, bằng cách định kỳ cắt giảm những cây thân gỗ để thúc đẩy sự phát triển mớiđộng từngoại động từ (transitive)To manage (a wooded area) sustainably, as a coppice, by periodically cutting back woody plants to promote new growth.
- Mọc lên từ gốc câyđộng từnội động từ (intransitive)To sprout from the stump.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coppice mining beedanh từ | danh từ | Andrena helvola, một loài ong khai thác mỏ |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc coppiceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicopies
- từ tiếng Pháp cổcopeiz“a cut-over forest”
- từ tiếng Latinh bình dân*colpaticium“having the quality of being cut”