Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coppicer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đồng tình
danh từ
A person who coppices.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coppicer
Dạng gốc
(base form)
coppicer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đồng tình
1
Người đồng tình
1
Người đồng tình