Dịch

copper ore

danh từ (noun)
UK/ˈkɒpə ˈɔː/US/ˈkɑpəɹ ˈoɹ/

Nghĩa chính

  1. Quặng đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)any rock containing commercially interesting amounts of copper

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copper oreDạng gốc (base form)
  2. copper oresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gold-copper oredanh từCác quặng vàng có hàm lượng đồng cao và do đó cần được xử lý đặc biệt trước quá trình xử lý xyanua thông thường

AI