gold-copper ore
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các quặng vàng có hàm lượng đồng cao và do đó cần được xử lý đặc biệt trước quá trình xử lý xyanua thông thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any gold ore that has a high copper content and therefore needs special processing before the normal cyanide process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gold-copper oreDạng gốc (base form)
- gold-copper oresSố nhiều (plural)