Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copper acetate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
p
ə
ɹ ˈ
æ
s
ɪ
t
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Một hợp chất có công thức Cu(CH₃COO)₂
danh từ
a compound with the formula Cu(CH₃COO)₂
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copper acetate
Dạng gốc
(base form)
copper acetate
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
verdigris
cupric acetate
AI
1
Một hợp chất có công thức Cu(CH₃COO)₂
1
Một hợp chất có công thức Cu(CH₃COO)₂
1
Một hợp chất có công thức Cu(CH₃COO)₂