Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copen
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Viết chung
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To cowrite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copen
Nguyên thể
(infinitive)
copen
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
copen
ned
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
copen
ning
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
copen
copen
ding
Đang chờ xử lý cùng nhau trước văn phòng cấp bằng sáng chế và được nộp bởi cùng một người nộp đơn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
pen
AI
1
Viết chung
1
Viết chung
1
Viết chung