Dịch

copacker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc tổ chức thực hiện việc đồng đóng góidanh từOne who, or an organisation which, carries out copacking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copackerDạng gốc (base form)
  2. copackersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI