cooption
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hợp tácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cooptation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cooptionDạng gốc (base form)
- cooptionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
coopt-ion
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)