Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coolspeak
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ hợp thời trang và thú vị, hoặc hướng tới mục tiêu đó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Language that is trendy and cool, or aims to be.
Nguồn gốc
(etymology)
cool
+
-speak
Ví dụ
These
messages
are
written
in
a
creative
blend
of
coolspeak
and
text
message
language
.
AI
1
Ngôn ngữ hợp thời trang và thú vị
1
Ngôn ngữ hợp thời trang và thú vị
1
Ngôn ngữ hợp thời trang và thú vị