Dịch

coolspeak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ hợp thời trang và thú vị, hoặc hướng tới mục tiêu đódanh từkhông đếm được (uncountable)Language that is trendy and cool, or aims to be.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI