cookware
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dụng cụ nấu ăn; vật dụng bếp núc (các loại nồi, chảo, vỉ nướng... dùng chế biến các món ăn)danh từkhông đếm được (uncountable)The assorted objects, such as pots, pans, baking sheets, etc., used for cooking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cookwareDạng gốc (base form)
- cookwaresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ? . hand-makes .Bạn đã cân nhắc tính khả thi của một giải pháp phần mềm chưa? Tất nhiên là chưa. Chúng tôi là một doanh nghiệp nhỏ làm thủ công dụng cụ nấu ăn bằng gỗ.
- Tom's Mary's .Cơn tiêu chảy của Tom đã được định sẵn do Mary từ chối rửa bất kỳ dụng cụ nấu ăn nào.
- .Thực phẩm và dụng cụ nấu ăn được cất trong tủ bếp.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)