Dịch

cookingware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cookwaredanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of cookware.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — .
  • cuisene^([]) . . Haupt’s.

Nguồn gốc (etymology)

AI