Dịch

cooking turner

danh từ (noun)
US/ˈkʊkɪŋ ˈtɝ.nɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với spatuladanh từSynonym of spatula.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cooking turnerDạng gốc (base form)
  2. cooking turnersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI