Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cooking turner
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ʊ
k
ɪ
ŋ
ˈ
t
ɝ.
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với spatula
danh từ
Synonym of spatula.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cooking turner
Dạng gốc
(base form)
cooking turner
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spatula
AI
1
Đồng nghĩa với spatula
1
Đồng nghĩa với spatula
1
Đồng nghĩa với spatula