Nghĩa chính
- Người thuộc một gia đình giàu có hoặc khá giả, chủ yếu nói tiếng Anhdanh từperson who belongs to a wealthy or well off predominantly English-speaking family
- Người nói tiếng Anh giàu có, thường lớn lên hoặc sống trong một ngôi làng nhỏ (cộng đồng có cổng)danh từwealthy Anglophone person, often raised or living in a subdivision village (gated community)
- Chủ yếu là người Anh và có vẻ giàu cótính từpredominantly Anglophone and seemingly wealthy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conyoDạng gốc (base form)
- conyosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conyo boydanh từ | danh từ | Người nam thuộc một gia đình giàu có hoặc khá giả, chủ yếu nói tiếng Anh |
| conyo girldanh từ | danh từ | Người nữ thuộc một gia đình giàu có hoặc khá giả, chủ yếu nói tiếng Anh |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacoño“cunt; pussy”