Dịch

conyo

danh từ (noun)tính từ (adjective)
US/ˈkoʊnjoʊ/

Nghĩa chính

  1. Người thuộc một gia đình giàu có hoặc khá giả, chủ yếu nói tiếng Anhdanh từperson who belongs to a wealthy or well off predominantly English-speaking family
  2. Người nói tiếng Anh giàu có, thường lớn lên hoặc sống trong một ngôi làng nhỏ (cộng đồng có cổng)danh từwealthy Anglophone person, often raised or living in a subdivision village (gated community)
  3. Chủ yếu là người Anh và có vẻ giàu cótính từpredominantly Anglophone and seemingly wealthy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conyoDạng gốc (base form)
  2. conyosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

conyo boydanh từNgười nam thuộc một gia đình giàu có hoặc khá giả, chủ yếu nói tiếng Anh
conyo girldanh từNgười nữ thuộc một gia đình giàu có hoặc khá giả, chủ yếu nói tiếng Anh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacoño“cunt; pussy”

AI