conwoman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ nghệ sĩ lừa đảodanh từA female con artist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- conwomanDạng gốc (base form)
- conwomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.