Dịch

conwoman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ nghệ sĩ lừa đảodanh từA female con artist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. conwomanDạng gốc (base form)
  2. conwomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI