Dịch

conveyancer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Luật sư chuyển nhượng bất động sản từ bên này sang bên khácdanh từAn attorney who passes transfer of immovable property from one party to another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conveyancerDạng gốc (base form)
  2. conveyancersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ móc túi
  1. A pickpocket.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; town-traders; , Fancy-swells, (), ( ), .

AI