Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
convexoconcave
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Concavo-lồi
tính từ
Concavo-convex.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
convexoconcave
Dạng gốc
(base form)
more convexoconcave
So sánh hơn
(comparative)
most convexoconcave
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
convex
+
-o-
+
concave
AI
1
Concavo-lồi
1
Concavo-lồi
1
Concavo-lồi