Dịch

conversion disorder

danh từ (noun)
US/kənˈvɝʒən dɪsˈɔɹdɚ/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng thần kinh như tê, mù, tê liệt hoặc co giật nhưng không có bất kỳ lời giải thích nào về thần kinh, thường bắt nguồn từ nguyên nhân tâm lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition where the patient displays neurological symptoms such as numbness, blindness, paralysis, or fits, but without any neurological explanation, usually traced back to a psychological trigger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conversion disorderDạng gốc (base form)
  2. conversion disordersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI