conventionalist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc hỗ trợ chủ nghĩa thông thườngtính từOf, pertaining to, or supporting conventionalism
- Thành viên hoặc người ủng hộ Công ước Quốc gia Phápdanh từA member or supporter of the French National Convention.
- Người có hành vi hoặc niềm tin thông thườngdanh từA person of conventional behaviour or beliefs.
- Người ủng hộ hoặc tuân theo chủ nghĩa thông thườngdanh từA supporter or adherent of conventionalism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conventionalistDạng gốc (base form)
- conventionalistsSố nhiều (plural)
- more conventionalistSo sánh hơn (comparative)
- most conventionalistSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha