Dịch

conventionalist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc hỗ trợ chủ nghĩa thông thườngtính từOf, pertaining to, or supporting conventionalism
  2. Thành viên hoặc người ủng hộ Công ước Quốc gia Phápdanh từA member or supporter of the French National Convention.
  3. Người có hành vi hoặc niềm tin thông thườngdanh từA person of conventional behaviour or beliefs.
  4. Người ủng hộ hoặc tuân theo chủ nghĩa thông thườngdanh từA supporter or adherent of conventionalism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conventionalistDạng gốc (base form)
  2. conventionalistsSố nhiều (plural)
  3. more conventionalistSo sánh hơn (comparative)
  4. most conventionalistSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI