Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
convectively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem convection
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a convective manner; with regard to convection.
Nguồn gốc
(etymology)
convective
+
-ly
AI
1
Xem convection
1
Xem convection
1
Xem convection