Dịch

convective

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem convectiontính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or employing convection; convectional

Cụm từ (phrase)

convective currentdanh từSự truyền nhiệt bằng chuyển động của chất lỏng, thường là kết quả của sự đối lưu
convective mixing timedanh từLượng thời gian cần thiết để trộn xảy ra bằng đối lưu
convective temperaturedanh từNhiệt độ không khí bề mặt gần đúng phải đạt tới để quá trình đối lưu trên bề mặt bắt đầu
mesoscale convective systemdanh từTổ hợp giông bão khổng lồ đôi khi có thể đạt tới kích thước của Texas
convective operatorChưa có nghĩa
convective instabilityChưa có nghĩa
convective derivativeChưa có nghĩa
convective overshootChưa có nghĩa

AI