convective
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem convectiontính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or employing convection; convectional
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| convective currentdanh từ | danh từ | Sự truyền nhiệt bằng chuyển động của chất lỏng, thường là kết quả của sự đối lưu |
| convective mixing timedanh từ | danh từ | Lượng thời gian cần thiết để trộn xảy ra bằng đối lưu |
| convective temperaturedanh từ | danh từ | Nhiệt độ không khí bề mặt gần đúng phải đạt tới để quá trình đối lưu trên bề mặt bắt đầu |
| mesoscale convective systemdanh từ | danh từ | Tổ hợp giông bão khổng lồ đôi khi có thể đạt tới kích thước của Texas |
| convective operator | Chưa có nghĩa | |
| convective instability | Chưa có nghĩa | |
| convective derivative | Chưa có nghĩa | |
| convective overshoot | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc convectiveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha