Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
controlled drug
danh từ
(noun)
UK
/
k
ə
n
ˈ
t
ɹ
əʊ
l
d
ˈ
d
ɹ
ʌ
ɡ
/
US
/
k
ə
n
ˈ
t
ɹ
oʊ
l
d
ˈ
d
ɹ
ʌ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với controlled substance
danh từ
Synonym of controlled substance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
controlled drug
Dạng gốc
(base form)
controlled drug
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
CD
controlled substance
AI
1
Đồng nghĩa với controlled substance
1
Đồng nghĩa với controlled substance
1
Đồng nghĩa với controlled substance