Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
control yourself
US
/
k
ə
n
ˈ
t
ɹ
oʊ
l
j
ɔː
ˈ
s
ɛ
l
f
/
Nghĩa chính
1
Tự kiềm chế bản thân
Ví dụ
Take
a
deep
breath
and
control
yourself
.
Hãy hít một hơi thật sâu và cố bình tĩnh lại.
Xuất hiện ở từ khác
control
kết hợp
tự kiềm chế bản thân
AI
1
Tự kiềm chế bản thân
1
Tự kiềm chế bản thân
1
Tự kiềm chế bản thân