contractualist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người ủng hộ chủ nghĩa hợp đồngdanh từA proponent of contractualism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contractualistDạng gốc (base form)
- contractualistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha