Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
contract a debt
US
/ˈ
k
ɑ
n
t
ɹ
æ
k
t
ə
ˈ
d
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Mắc nợ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
alcanzado
Mắc nợ
endeudar
Mắc nợ
deuda
Sự mắc nợ, tình trạng nợ nần
Ví dụ
The
company
contracted
a
large
debt
to
fund
expansion
.
Công ty đã mắc một khoản nợ lớn để tài trợ việc mở rộng.
Xuất hiện ở từ khác
contract
kết hợp
mắc nợ
AI
1
Mắc nợ
1
Mắc nợ
1
Mắc nợ