Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contraceptionist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thúc đẩy biện pháp tránh thai
danh từ
One who promotes contraception.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contraceptionist
Dạng gốc
(base form)
contraceptionist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
contraception
+
-ist
AI
1
Người thúc đẩy biện pháp tránh thai
1
Người thúc đẩy biện pháp tránh thai
1
Người thúc đẩy biện pháp tránh thai