Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contrabass saxophonist
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
n
.
t
ɹ
ə
ˌ
b
eɪ
s
ˈ
s
æ
k
.
s
ə
ˌ
f
oʊ
n
.
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Người chơi saxophone contrabass
danh từ
A person who plays the contrabass saxophone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contrabass saxophonist
Dạng gốc
(base form)
contrabass saxophonist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
contrabass saxophone
+
-ist
AI
1
Người chơi saxophone contrabass
1
Người chơi saxophone contrabass
1
Người chơi saxophone contrabass