contourlet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất kỳ nhóm đường viền có khoảng cách gần nhau nào được sử dụng trong xử lý hình ảnhdanh từAny of a group of closely-spaced contours used in image processing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contourletDạng gốc (base form)
- contourletsSố nhiều (plural)