Dịch

contourlet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ nhóm đường viền có khoảng cách gần nhau nào được sử dụng trong xử lý hình ảnhdanh từAny of a group of closely-spaced contours used in image processing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contourletDạng gốc (base form)
  2. contourletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI