Dịch

contingentism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Triết học liên quan đến tính ngẫu nhiên của sự tồn tại hoặc các khái niệm siêu hình khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The philosophy concerned with the contingency of existence or other metaphysical concepts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contingentismDạng gốc (base form)
  2. contingentismsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , "" .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI