Dịch

contingency table

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bảng trình bày sự phân bố chung của hai biến phân loạidanh từA table presenting the joint distribution of two categorical variables.
  2. Sự sắp xếp dữ liệu chứa sự phân bố chung của hai hoặc nhiều biến phân loại, thường là trong cơ sở dữ liệu, một loạt bảng hoặc một hình ảnh trực quan đặc biệtdanh từAn arrangement of data containing the joint distribution of two or more categorical variables, usually in a database, a series of tables, or a special visualization.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contingency tableDạng gốc (base form)
  2. contingency tablesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI