Dịch

contingency cost

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chi phí phát sinh để đề phòng cho việc sử dụng có thể không xảy ra, chẳng hạn như trường hợp hư hỏng hoặc yêu cầu thay đổidanh từAn expense incurred precautionarily for a use that may not occur such as an event of damage or a change order.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contingency costDạng gốc (base form)
  2. contingency costsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI